en to color
Bản dịch
- eo kolori (Dịch ngược)
- eo kolorigi (Dịch ngược)
- eo koloriĝi (Dịch ngược)
- ja 彩る (Gợi ý tự động)
- ja 染める (Gợi ý tự động)
- en paint (Gợi ý tự động)
- ja 着色する (Gợi ý tự động)
- ja 色を塗る (Gợi ý tự động)
- ja 染色する (Gợi ý tự động)
- en color (Gợi ý tự động)
- en dye (Gợi ý tự động)
- ja 色づく (Gợi ý tự động)
- ja 染まる (Gợi ý tự động)



Babilejo