en to collapse
Bản dịch
- eo disfali (Dịch ngược)
- eo kolapsi (Dịch ngược)
- eo malŝveli (Dịch ngược)
- ja 崩れ落ちる (Gợi ý tự động)
- ja 崩壊する (Gợi ý tự động)
- en fall to pieces (Gợi ý tự động)
- zh 倒塌 (Gợi ý tự động)
- zh 崩溃 (Gợi ý tự động)
- ja 虚脱する (Gợi ý tự động)
- ja フリーズする (Gợi ý tự động)
- ja 意気消沈する (Gợi ý tự động)
- ja 衰弱する (Gợi ý tự động)
- en crash (Gợi ý tự động)
- ja しぼむ (Gợi ý tự động)
- en deflate (Gợi ý tự động)
- en flatten (Gợi ý tự động)
- en reduce (Gợi ý tự động)
- en subside (Gợi ý tự động)



Babilejo