en to close
Bản dịch
- eo fermi (Dịch ngược)
- eo fermiĝi (Dịch ngược)
- ja 閉める (Gợi ý tự động)
- ja 閉じる (Gợi ý tự động)
- ja 閉ざす (Gợi ý tự động)
- ja 終える (Gợi ý tự động)
- io klozar (Gợi ý tự động)
- en shut (Gợi ý tự động)
- en adjourn (Gợi ý tự động)
- zh 关闭 (Gợi ý tự động)
- zh 闭 (Gợi ý tự động)
- zh 关 (Gợi ý tự động)
- ja 閉まる (Gợi ý tự động)
- ja 閉ざされる (Gợi ý tự động)
- ja 終わる (Gợi ý tự động)
- en be closed (Gợi ý tự động)
- en become closed (Gợi ý tự động)



Babilejo