en to clear
Bản dịch
- eo heliĝi (Dịch ngược)
- eo klariĝi (Dịch ngược)
- eo kvitigi (Dịch ngược)
- eo malbloki (Dịch ngược)
- eo malobstrukci (Dịch ngược)
- eo ovri (Dịch ngược)
- eo sereniĝi (Dịch ngược)
- eo vakigi (Dịch ngược)
- ja 明るくなる (Gợi ý tự động)
- ja 薄くなる (Gợi ý tự động)
- en get bright (Gợi ý tự động)
- ja 明白になる (Gợi ý tự động)
- ja 澄む (Gợi ý tự động)
- en become clear (Gợi ý tự động)
- ja 借を返す (Gợi ý tự động)
- ja 支払う (Gợi ý tự động)
- ja 免除する (Gợi ý tự động)
- io satisfacar (Gợi ý tự động)
- en release from debt (Gợi ý tự động)
- en deblock (Gợi ý tự động)
- en unblock (Gợi ý tự động)
- ja 開く (Gợi ý tự động)
- ja 通す (Gợi ý tự động)
- en open (Gợi ý tự động)
- en open up (Gợi ý tự động)
- ja 晴れやかになる (Gợi ý tự động)
- ja おだやかになる (Gợi ý tự động)
- ja あける (Gợi ý tự động)
- ja 空にする (Gợi ý tự động)
- ja あけ渡す (Gợi ý tự động)
- en void (Gợi ý tự động)
- en vacate (Gợi ý tự động)



Babilejo