en to classify
Bản dịch
- eo enklasigi (Dịch ngược)
- eo kategoriigi (Dịch ngược)
- eo klasi (Dịch ngược)
- eo klasifiki (Dịch ngược)
- eo klasigi (Dịch ngược)
- zh 归类 (Gợi ý tự động)
- ja 等級をつける (Gợi ý tự động)
- ja 分類する (Gợi ý tự động)
- ja 仕分ける (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- ja 区分する (Gợi ý tự động)
- ja 入れ替える (Gợi ý tự động)
- io klasifikar (Gợi ý tự động)



Babilejo