en to circle
Bản dịch
- eo randiri (Dịch ngược)
- eo rondiri (Dịch ngược)
- eo ŝvebi (Dịch ngược)
- ja ~に沿って進む (Gợi ý tự động)
- ja 巡回する (Gợi ý tự động)
- ja めぐる (Gợi ý tự động)
- en circumvent (Gợi ý tự động)
- en go around (Gợi ý tự động)
- en go round (Gợi ý tự động)
- ja 浮かぶ (Gợi ý tự động)
- ja ただよう (Gợi ý tự động)
- ja 舞う (Gợi ý tự động)
- ja 滑空する (Gợi ý tự động)
- ja すべるように動く (Gợi ý tự động)
- ja 漂う (Gợi ý tự động)
- ja 宙づりになっている (Gợi ý tự động)
- en hang (Gợi ý tự động)
- en hover (Gợi ý tự động)
- en float (Gợi ý tự động)



Babilejo