en to choose
Bản dịch
- eo decidi (Dịch ngược)
- eo elekti (Dịch ngược)
- ja 決める (Gợi ý tự động)
- ja 決定する (Gợi ý tự động)
- ja 決心する (Gợi ý tự động)
- io decidar (Gợi ý tự động)
- io rezolvar (Gợi ý tự động)
- en decide (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en resolve (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- zh 决定 (Gợi ý tự động)
- zh 决心 (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 選択する (Gợi ý tự động)
- ja 選定する (Gợi ý tự động)
- ja 選挙する (Gợi ý tự động)
- io elektar (Gợi ý tự động)
- en elect (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- zh 选举 (Gợi ý tự động)



Babilejo