Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to chatter

Bản dịch

  • eo blablai (Dịch ngược)
  • eo klaki (Dịch ngược)
  • eo kviviti (Dịch ngược)
  • eo vortmueli (Dịch ngược)
  • en babble (Gợi ý tự động)
  • en jabber (Gợi ý tự động)
  • en blab (Gợi ý tự động)
  • ja かちかち音をたてる (Gợi ý tự động)
  • io klakar (Gợi ý tự động)
  • io kliktar (Gợi ý tự động)
  • en clap (Gợi ý tự động)
  • en click (Gợi ý tự động)
  • en rattle (Gợi ý tự động)
  • en flap (Gợi ý tự động)
  • en slap (Gợi ý tự động)
  • en smack (Gợi ý tự động)
  • en twitter (Gợi ý tự động)
  • en warble (Gợi ý tự động)
  • en peep (Gợi ý tự động)
  • en tweet (Gợi ý tự động)
  • en pipe (Gợi ý tự động)
  • en chirp (Gợi ý tự động)
  • en cackle (Gợi ý tự động)
  • en prattle (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to chatter ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ハッ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog