en to chase
Bản dịch
- eo alceli (Dịch ngược)
- eo ĉasadi (Dịch ngược)
- eo ĉasi (Dịch ngược)
- eo ĉaskuri (Dịch ngược)
- eo peli (Dịch ngược)
- eo persekuti (Dịch ngược)
- eo postkuri (Dịch ngược)
- en hunt after (Gợi ý tự động)
- en hunt for (Gợi ý tự động)
- en pursue (Gợi ý tự động)
- ja 目的的である (Gợi ý tự động)
- en hunt (Gợi ý tự động)
- ja 狩る (Gợi ý tự động)
- ja 狩り立てる (Gợi ý tự động)
- ja 追い求める (Gợi ý tự động)
- io chasar (Gợi ý tự động)
- en seek after (Gợi ý tự động)
- zh 追赶 (Gợi ý tự động)
- zh 打猎 (Gợi ý tự động)
- ja 狩立てる (Gợi ý tự động)
- ja 追いたてる (Gợi ý tự động)
- ja 追う (Gợi ý tự động)
- ja 追いかける (Gợi ý tự động)
- ja 駆り立てる (Gợi ý tự động)
- ja 追いやる (Gợi ý tự động)
- ja 駆動する (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en drive on (Gợi ý tự động)
- en impel (Gợi ý tự động)
- en shoo (Gợi ý tự động)
- en expel (Gợi ý tự động)
- en dispel (Gợi ý tự động)
- en propel (Gợi ý tự động)
- zh 赶 (Gợi ý tự động)
- zh 驱 (Gợi ý tự động)
- ja 追いまわす (Gợi ý tự động)
- ja 追跡する (Gợi ý tự động)
- ja 迫害する (Gợi ý tự động)
- ja 虐待する (Gợi ý tự động)
- ja 起訴する (Gợi ý tự động)
- ja 訴追する (Gợi ý tự động)
- io persekutar (Gợi ý tự động)
- io persequar (Gợi ý tự động)
- en persecute (Gợi ý tự động)
- en prosecute (Gợi ý tự động)
- zh 迫害 (Gợi ý tự động)
- zh 追逼 (Gợi ý tự động)
- zh 逼逐 (Gợi ý tự động)
- en run after (Gợi ý tự động)



Babilejo