en to celebrate
Bản dịch
- eo celebri (Dịch ngược)
- eo festi (Dịch ngược)
- eo soleni (Dịch ngược)
- eo solenigi (Dịch ngược)
- ja とり行う (Gợi ý tự động)
- io celebrar (Gợi ý tự động)
- ja 祝う (Gợi ý tự động)
- io festar (Gợi ý tự động)
- en party (Gợi ý tự động)
- zh 庆祝 (Gợi ý tự động)
- zh 过节 (Gợi ý tự động)
- zh 过(节) (Gợi ý tự động)
- ja 儀式を行う (Gợi ý tự động)
- ja 盛典を行う (Gợi ý tự động)
- en observe with ceremony (Gợi ý tự động)
- en solemnize (Gợi ý tự động)



Babilejo