Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to cease

Bản dịch

  • eo ĉesi (Dịch ngược)
  • ja やむ (Gợi ý tự động)
  • ja ~しなくなる (Gợi ý tự động)
  • io cesar (Gợi ý tự động)
  • en stop (Gợi ý tự động)
  • en leave off (Gợi ý tự động)
  • en desist (Gợi ý tự động)
  • en quit (Gợi ý tự động)
  • en end (Gợi ý tự động)
  • zh 结束 (Gợi ý tự động)
  • zh 停止 (Gợi ý tự động)
  • zh 中止 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to cease ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ツェアー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 395,981 inferencoj, 0.124 CPU-sekundoj en 0.124 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog