Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to case

Bản dịch

  • eo fandi (Dịch ngược)
  • ja 溶かす (Gợi ý tự động)
  • ja 鋳造する (Gợi ý tự động)
  • en fuse (Gợi ý tự động)
  • en melt (Gợi ý tự động)
  • en smelt (Gợi ý tự động)
  • zh 熔化 (Gợi ý tự động)
  • zh 冶炼 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to case ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ツァー

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
toto [文字名]トー
casecase

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 281,611 inferencoj, 0.113 CPU-sekundoj en 0.113 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog