en to carve
Bản dịch
- eo ĉizi (Dịch ngược)
- eo detranĉi (Dịch ngược)
- eo skulpti (Dịch ngược)
- eo tajli (Dịch ngược)
- ja のみで彫る (Gợi ý tự động)
- ja 刻みこむ (Gợi ý tự động)
- ja 彫刻する (Gợi ý tự động)
- ja 練る (Gợi ý tự động)
- ja 彫琢する (Gợi ý tự động)
- io cizelar (Gợi ý tự động)
- en chisel (Gợi ý tự động)
- ja 切り落とす (Gợi ý tự động)
- io rekortar (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en amputate (Gợi ý tự động)
- en clip off (Gợi ý tự động)
- ja 彫る (Gợi ý tự động)
- io skultar (Gợi ý tự động)
- en sculpt (Gợi ý tự động)
- zh 雕塑 (Gợi ý tự động)
- zh 雕刻 (Gợi ý tự động)
- ja 切る (Gợi ý tự động)
- ja 削る (Gợi ý tự động)
- ja カットする (Gợi ý tự động)
- ja 切り抜く (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- en polish (Gợi ý tự động)
- zh 凿 (Gợi ý tự động)
- zh 琢磨(金刚石等) (Gợi ý tự động)
- zh 裁剪 (Gợi ý tự động)



Babilejo