Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to care for

Bản dịch

  • eo kuraci (Dịch ngược)
  • ja 治療する (Gợi ý tự động)
  • ja 治す (Gợi ý tự động)
  • ja 癒やす (Gợi ý tự động)
  • io kuracar (Gợi ý tự động)
  • en cure (Gợi ý tự động)
  • en heal (Gợi ý tự động)
  • en remedy (Gợi ý tự động)
  • en treat (Gợi ý tự động)
  • zh 治疗 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to care for ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ツァーレ   フ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 219,342 inferencoj, 0.103 CPU-sekundoj en 0.116 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog