en to capture
Bản dịch
- eo enkapti (Dịch ngược)
- eo kapti (Dịch ngược)
- ja わなにかける (Gợi ý tự động)
- en entangle (Gợi ý tự động)
- ja つかまえる (Gợi ý tự động)
- ja 捕らえる (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 把握する (Gợi ý tự động)
- ja とりこにする (Gợi ý tự động)
- io kaptar (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en grapple (Gợi ý tự động)
- en trap (Gợi ý tự động)
- en ensnare (Gợi ý tự động)
- en clutch (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en grab (Gợi ý tự động)
- zh 捉 (Gợi ý tự động)
- zh 抓住 (Gợi ý tự động)



Babilejo