en to capitulate
Bản dịch
- eo kapitulaci (Dịch ngược)
- ja 降伏する (Gợi ý tự động)
- ja 開城する (Gợi ý tự động)
- ja 降参する (Gợi ý tự động)
- io kapitulacar (Gợi ý tự động)
- en surrender (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en resign (Gợi ý tự động)
- zh 投降 (Gợi ý tự động)



Babilejo