en to call
Bản dịch
- eo alvokadi (Dịch ngược)
- eo krii (Dịch ngược)
- eo telefoni (Dịch ngược)
- eo voki (Dịch ngược)
- en call upon (Gợi ý tự động)
- ja 叫ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 泣き叫ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 大声で言う (Gợi ý tự động)
- ja さけぶ (Gợi ý tự động)
- io kriar (Gợi ý tự động)
- io vajisar (Gợi ý tự động)
- en cry (Gợi ý tự động)
- en scream (Gợi ý tự động)
- en shout (Gợi ý tự động)
- zh 喊 (Gợi ý tự động)
- ja 電話する (Gợi ý tự động)
- ja 電話で話す (Gợi ý tự động)
- io telefonar (Gợi ý tự động)
- en telephone (Gợi ý tự động)
- en phone (Gợi ý tự động)
- zh 打电话 (Gợi ý tự động)
- ja 呼ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- io advokar (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- zh 呼喊 (Gợi ý tự động)
- zh 呼唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)



Babilejo