en to build
Bản dịch
- eo ĉarpenti (Dịch ngược)
- eo konstrui (Dịch ngược)
- eo konstrukcii (Dịch ngược)
- eo kunmeti (Dịch ngược)
- eo masoni (Dịch ngược)
- ja 大工仕事で作る (Gợi ý tự động)
- ja 骨組みを作る (Gợi ý tự động)
- io karpentar (Gợi ý tự động)
- io menuzar (Gợi ý tự động)
- en build from wood (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)
- ja 建造する (Gợi ý tự động)
- ja 建築する (Gợi ý tự động)
- ja 建設する (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja 建てる (Gợi ý tự động)
- io konstruktar (Gợi ý tự động)
- en craft (Gợi ý tự động)
- en erect (Gợi ý tự động)
- en establish (Gợi ý tự động)
- zh 建设 (Gợi ý tự động)
- zh 建筑 (Gợi ý tự động)
- zh 构成 (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (Gợi ý tự động)
- ja 築く (Gợi ý tự động)
- io masonar (Gợi ý tự động)
- en mason (Gợi ý tự động)
- zh 砌 (Gợi ý tự động)



Babilejo