en to bug
Bản dịch
- eo kaŝaŭskulti (Dịch ngược)
- eo subaŭskulti (Dịch ngược)
- en eavesdrop (Gợi ý tự động)
- en listen in (Gợi ý tự động)
- en monitor (Gợi ý tự động)
- en tap (Gợi ý tự động)
- ja 盗聴する (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| bug | bug | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo