en to brighten
Bản dịch
- eo briligi (Dịch ngược)
- eo poluri (Dịch ngược)
- ja 輝かす (Gợi ý tự động)
- ja 磨く (Gợi ý tự động)
- ja 研磨する (Gợi ý tự động)
- ja つやを出す (Gợi ý tự động)
- ja 洗練する (Gợi ý tự động)
- ja 推敲する (Gợi ý tự động)
- io polisar (Gợi ý tự động)
- en burnish (Gợi ý tự động)
- en glaze (Gợi ý tự động)
- en gloss (Gợi ý tự động)
- en polish (Gợi ý tự động)



Babilejo