en to breed
Bản dịch
- eo bredi (Dịch ngược)
- eo eduki (Dịch ngược)
- ja 飼育する (Gợi ý tự động)
- ja 育種する (Gợi ý tự động)
- ja 品種改良する (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en rear (Gợi ý tự động)
- zh 饲养 (Gợi ý tự động)
- zh 改良品种 (Gợi ý tự động)
- zh 培育良种 (Gợi ý tự động)
- ja 教育する (Gợi ý tự động)
- ja しつける (Gợi ý tự động)
- ja 飼いならす (Gợi ý tự động)
- ja 育てる (Gợi ý tự động)
- ja 栽培する (Gợi ý tự động)
- eo kultivi (Gợi ý tự động)
- io edukar (Gợi ý tự động)
- en bring up (Gợi ý tự động)
- en educate (Gợi ý tự động)
- zh 教育 (Gợi ý tự động)



Babilejo