en to breathe
Bản dịch
- eo spiri (Dịch ngược)
- eo stertori (Dịch ngược)
- ja 呼吸する (Gợi ý tự động)
- ja 息をする (Gợi ý tự động)
- ja ひと息つく (Gợi ý tự động)
- ja 発散する (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- eo elspiri (Gợi ý tự động)
- io respirar (Gợi ý tự động)
- en respire (Gợi ý tự động)
- zh 呼吸 (Gợi ý tự động)
- ja ぜいぜいとあえぐ (Gợi ý tự động)
- io stertorar (Gợi ý tự động)



Babilejo