en to break down
Bản dịch
- eo averii (Dịch ngược)
- eo difektiĝi (Dịch ngược)
- eo malfunkciĝi (Dịch ngược)
- eo malkonstrui (Dịch ngược)
- eo ne efektiviĝi (Dịch ngược)
- eo panei (Dịch ngược)
- ja 損害を受ける (Gợi ý tự động)
- en suffer damage (Gợi ý tự động)
- ja いたむ (Gợi ý tự động)
- ja 傷がつく (Gợi ý tự động)
- ja 壊れる (Gợi ý tự động)
- en deteriorate (Gợi ý tự động)
- en not work (Gợi ý tự động)
- ja 解体する (Gợi ý tự động)
- ja 取り壊す (Gợi ý tự động)
- en demolish (Gợi ý tự động)
- en pull down (Gợi ý tự động)
- en take down (Gợi ý tự động)
- en come to nothing (Gợi ý tự động)
- ja 停止する (Gợi ý tự động)
- ja 停船する (Gợi ý tự động)
- ja クラッシュする (Gợi ý tự động)
- io panear (Gợi ý tự động)
- en malfunction (Gợi ý tự động)
- en crash (Gợi ý tự động)



Babilejo