en to bow
Bản dịch
- eo riverenci (Dịch ngược)
- ja お辞儀をする (Gợi ý tự động)
- ja 最敬礼する (Gợi ý tự động)
- io reverencar (Gợi ý tự động)
- en curtsy (Gợi ý tự động)
- en make reverence to (Gợi ý tự động)
- zh 鞠躬 (Gợi ý tự động)
- zh 行屈膝礼 (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo