en to botch
Bản dịch
- eo faraĉi (Dịch ngược)
- eo fuŝi (Dịch ngược)
- eo malbonigi (Dịch ngược)
- ja 仕損じる (Gợi ý tự động)
- ja 台なしにする (Gợi ý tự động)
- ja しそこなう (Gợi ý tự động)
- io fushar (Gợi ý tự động)
- en bungle (Gợi ý tự động)
- en screw up (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- en make a mess of (Gợi ý tự động)
- en muddle (Gợi ý tự động)
- zh 搞砸 (Gợi ý tự động)
- zh 弄糟 (Gợi ý tự động)
- zh 搞坏 (Gợi ý tự động)
- zh 拙劣地做 (Gợi ý tự động)
- zh 胡乱地做 (Gợi ý tự động)
- ja 悪くする (Gợi ý tự động)
- ja 改悪する (Gợi ý tự động)



Babilejo