en to bore
Bản dịch
- eo boratingi (Dịch ngược)
- eo bori (Dịch ngược)
- eo ekenui (Dịch ngược)
- eo enuigi (Dịch ngược)
- eo malamuzi (Dịch ngược)
- eo tedi (Dịch ngược)
- en broach (Gợi ý tự động)
- en sink (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en tap (Gợi ý tự động)
- ja 穴をあける (Gợi ý tự động)
- ja せん孔する (Gợi ý tự động)
- io borar (Gợi ý tự động)
- en drill (Gợi ý tự động)
- zh 钻孔 (Gợi ý tự động)
- zh 打洞(钻透) (Gợi ý tự động)
- zh 穿过 (Gợi ý tự động)
- en make someone become bored (Gợi ý tự động)
- ja 退屈させる (Gợi ý tự động)
- en harass (Gợi ý tự động)
- en worry (Gợi ý tự động)
- en vex (Gợi ý tự động)
- ja うんざりさせる (Gợi ý tự động)
- ja くどくど言って困らせる (Gợi ý tự động)
- ja 飽き飽きさせる (Gợi ý tự động)
- io tedar (Gợi ý tự động)
- en tire (Gợi ý tự động)
- zh 打扰 (Gợi ý tự động)
- zh 纠缠 (Gợi ý tự động)
- zh 令人生厌 (Gợi ý tự động)



Babilejo