en to border
Bản dịch
- eo borderi (Dịch ngược)
- eo bordi (Dịch ngược)
- ja 縁取る (Gợi ý tự động)
- en fringe (Gợi ý tự động)
- en hem (Gợi ý tự động)
- ja 岸(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 縁(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| border | border | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo