en to boom
Bản dịch
- eo ekamasiĝi (Dịch ngược)
- eo ekmultiĝi (Dịch ngược)
- eo ekvigliĝi (Dịch ngược)
- eo soni (Dịch ngược)
- ja 音がする (Gợi ý tự động)
- ja 音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja 鳴る (Gợi ý tự động)
- ja ひびく (Gợi ý tự động)
- ja 聞こえる (Gợi ý tự động)
- ja 感じられる (Gợi ý tự động)
- ja 告げる (Gợi ý tự động)
- io sonar (Gợi ý tự động)
- en sound (Gợi ý tự động)
- zh 听起来 (Gợi ý tự động)
- zh 发声 (Gợi ý tự động)



Babilejo