en to board
Bản dịch
- eo alkroĉiĝi al (Dịch ngược)
- eo bordiĝi (Dịch ngược)
- eo enboatiĝi (Dịch ngược)
- eo kroĉiĝi al (Dịch ngược)
- eo lignogarni (Dịch ngược)
- eo surŝipiĝi (Dịch ngược)
- en get on board (Gợi ý tự động)
- en get on a ship (Gợi ý tự động)
- en clutch (Gợi ý tự động)
- en wainscot (Gợi ý tự động)



Babilejo