en to blow
Bản dịch
- eo blovi (Dịch ngược)
- eo venti (Dịch ngược)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 吹く (Gợi ý tự động)
- ja 息を吐く (Gợi ý tự động)
- ja 吹き鳴らす (Gợi ý tự động)
- io suflar (Gợi ý tự động)
- en puff (Gợi ý tự động)
- zh 风吹 (Gợi ý tự động)
- zh 吹 (Gợi ý tự động)
- ja 風が吹く (Gợi ý tự động)
- io ventar (Gợi ý tự động)
- zh 吹风 (Gợi ý tự động)



Babilejo