en to blink
Bản dịch
- eo lumpulsi (Dịch ngược)
- eo palpebrumi (Dịch ngược)
- eo pulsi (Dịch ngược)
- ja 点滅する (Gợi ý tự động)
- ja 明滅する (Gợi ý tự động)
- ja プリンクする (Gợi ý tự động)
- ja まばたきする (Gợi ý tự động)
- ja 目くばせする (Gợi ý tự động)
- en wink (Gợi ý tự động)
- ja 脈を打つ (Gợi ý tự động)
- ja 脈動する (Gợi ý tự động)
- ja 脈打つ (Gợi ý tự động)
- io pulsar (Gợi ý tự động)
- en pulsate (Gợi ý tự động)
- en throb (Gợi ý tự động)



Babilejo