en to bleed
Bản dịch
- eo sangadi (Dịch ngược)
- eo sangellasi (Dịch ngược)
- eo sangeltiri (Dịch ngược)
- eo sangi (Dịch ngược)
- eo sangigi (Dịch ngược)
- ja 出血し続ける (Gợi ý tự động)
- ja 放血する (Gợi ý tự động)
- ja 瀉血する (Gợi ý tự động)
- ja 刺絡する (Gợi ý tự động)
- ja 出血する (Gợi ý tự động)
- ja 血を流す (Gợi ý tự động)
- ja 傷つく (Gợi ý tự động)
- ja 苦しむ (Gợi ý tự động)
- zh 流血 (Gợi ý tự động)



Babilejo