en to bind
Bản dịch
- eo alteni (Dịch ngược)
- eo bindi (Dịch ngược)
- eo faskigi (Dịch ngược)
- eo kunligi (Dịch ngược)
- eo ligi (Dịch ngược)
- eo rajpi (Dịch ngược)
- ja 製本する (Gợi ý tự động)
- io bindar (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- zh 装订 (Gợi ý tự động)
- zh 精装 (Gợi ý tự động)
- ja 束ねる (Gợi ý tự động)
- en bunch (Gợi ý tự động)
- ja 一括する (Gợi ý tự động)
- ja くくる (Gợi ý tự động)
- ja 連結する (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en tie together (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- ja 結ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結び合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 束縛する (Gợi ý tự động)
- ja 関係づける (Gợi ý tự động)
- ja 団結させる (Gợi ý tự động)
- io ligar (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en dock (Gợi ý tự động)
- zh 绑 (Gợi ý tự động)
- zh 连 (Gợi ý tự động)
- zh 联 (Gợi ý tự động)
- ja 焼きつく (Gợi ý tự động)
- ja 動かなくなる (Gợi ý tự động)
- en seize (Gợi ý tự động)



Babilejo