en to bend
Bản dịch
- eo ajzi (Dịch ngược)
- eo fleksi (Dịch ngược)
- eo fleksiĝi (Dịch ngược)
- eo klini (Dịch ngược)
- eo klini sin (Dịch ngược)
- eo kurbiĝi (Dịch ngược)
- eo subfleksiĝi (Dịch ngược)
- ja 曲げる (Gợi ý tự động)
- ja たわめる (Gợi ý tự động)
- ja 屈服させる (Gợi ý tự động)
- ja 従わせる (Gợi ý tự động)
- io flexar (Gợi ý tự động)
- en flex (Gợi ý tự động)
- en inflect (Gợi ý tự động)
- zh 屈 (Gợi ý tự động)
- zh 弯曲 (Gợi ý tự động)
- zh 使屈服 (Gợi ý tự động)
- ja 曲がる (Gợi ý tự động)
- ja たわむ (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- ja 傾ける (Gợi ý tự động)
- ja 斜めにする (Gợi ý tự động)
- ja 心を向けさせる (Gợi ý tự động)
- en incline (Gợi ý tự động)
- en tilt (Gợi ý tự động)
- en lean (Gợi ý tự động)
- en slope (Gợi ý tự động)
- zh 使倾斜 (Gợi ý tự động)
- zh 使弯曲 (Gợi ý tự động)
- zh 俯身 (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀する (Gợi ý tự động)
- en stoop (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- ja 身をかがめる (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)



Babilejo