Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to bellow

Bản dịch

  • eo blekegi (Dịch ngược)
  • eo elĝemi (Dịch ngược)
  • eo muĝi (Dịch ngược)
  • en roar (Gợi ý tự động)
  • ja 鳴く (Gợi ý tự động)
  • ja うなる (Gợi ý tự động)
  • ja ほえる (Gợi ý tự động)
  • ja 怒号する (Gợi ý tự động)
  • ja とどろく (Gợi ý tự động)
  • io grondar (Gợi ý tự động)
  • io mujar (Gợi ý tự động)
  • en howl (Gợi ý tự động)
  • en low (Gợi ý tự động)
  • en moo (Gợi ý tự động)
  • zh 牛叫 (Gợi ý tự động)
  • zh 狮吼 (Gợi ý tự động)
  • zh 虎啸 (Gợi ý tự động)
  • zh 咆哮 (Gợi ý tự động)
  • zh 呼啸 (Gợi ý tự động)
  • zh 轰鸣 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to bellow ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ベッ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 98,353 inferencoj, 0.088 CPU-sekundoj en 0.088 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog