en to begin
Bản dịch
- eo eki (Dịch ngược)
- eo ekigi (Dịch ngược)
- eo komenci (Dịch ngược)
- eo komenciĝi (Dịch ngược)
- en come on (Gợi ý tự động)
- en set in (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- en commence (Gợi ý tự động)
- ja 始める (Gợi ý tự động)
- ja 開始する (Gợi ý tự động)
- ja 着手する (Gợi ý tự động)
- ja 取りかかる (Gợi ý tự động)
- io komencar (Gợi ý tự động)
- zh 开始 (Gợi ý tự động)
- ja 始まる (Gợi ý tự động)



Babilejo