en to beat
Bản dịch
- eo bastonadi (Dịch ngược)
- eo bati (Dịch ngược)
- eo elpoenti (Dịch ngược)
- eo luvi (Dịch ngược)
- eo plaŭdi (Dịch ngược)
- eo vergi (Dịch ngược)
- en beat up (Gợi ý tự động)
- en flog (Gợi ý tự động)
- en thrash (Gợi ý tự động)
- en whack (Gợi ý tự động)
- ja 打つ (Gợi ý tự động)
- ja たたく (Gợi ý tự động)
- ja 殴る (Gợi ý tự động)
- ja なぐる (Gợi ý tự động)
- io batar (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en smack (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en lash (Gợi ý tự động)
- zh 打 (Gợi ý tự động)
- zh 击 (Gợi ý tự động)
- zh 敲 (Gợi ý tự động)
- zh 跳动 (Gợi ý tự động)
- zh 拍打 (Gợi ý tự động)
- ja 勝ち取る (Gợi ý tự động)
- en win (Gợi ý tự động)
- en tack (Gợi ý tự động)
- ja バシャリと音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja 水音を立てる (Gợi ý tự động)
- ja パタパタと音を立てる (Gợi ý tự động)
- io plaudar (Gợi ý tự động)
- en flap (Gợi ý tự động)
- en lap (Gợi ý tự động)
- en plash (Gợi ý tự động)
- en splash (Gợi ý tự động)
- ja むち打つ (Gợi ý tự động)
- io flogar (Gợi ý tự động)
- en cane (Gợi ý tự động)
- en take a switch to (Gợi ý tự động)
- zh 鞭打 (Gợi ý tự động)



Babilejo