en to bear
Bản dịch
- eo elporti (Dịch ngược)
- eo naski (Dịch ngược)
- eo porti (Dịch ngược)
- ja 持ち出す (Gợi ý tự động)
- ja 耐え抜く (Gợi ý tự động)
- en carry out (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- en to export (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- ja 生む (Gợi ý tự động)
- ja 出産する (Gợi ý tự động)
- ja 生み出す (Gợi ý tự động)
- ja 生じる (Gợi ý tự động)
- io parturar (Gợi ý tự động)
- en give birth to (Gợi ý tự động)
- en bring forth (Gợi ý tự động)
- en generate (Gợi ý tự động)
- en spawn (Gợi ý tự động)
- zh 生 (Gợi ý tự động)
- zh 生下 (Gợi ý tự động)
- zh 生育 (Gợi ý tự động)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 持っている (Gợi ý tự động)
- ja 抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 持ち運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 持って行く (Gợi ý tự động)
- ja 身につけている (Gợi ý tự động)
- ja 携帯する (Gợi ý tự động)
- ja 負う (Gợi ý tự động)
- ja 担う (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja たずさえる (Gợi ý tự động)
- io portar (Gợi ý tự động)
- en carry (Gợi ý tự động)
- en wear (Gợi ý tự động)
- en bring (Gợi ý tự động)
- en port (Gợi ý tự động)
- zh 携带 (Gợi ý tự động)
- zh 搬运 (Gợi ý tự động)
- zh 载 (Gợi ý tự động)



Babilejo