en to be on duty
Bản dịch
- eo deĵori (Dịch ngược)
- eo havi deĵoron (Dịch ngược)
- eo posteni (Dịch ngược)
- ja 当直する (Gợi ý tự động)
- ja 勤務中である (Gợi ý tự động)
- io dejurar (Gợi ý tự động)
- en serve (Gợi ý tự động)
- zh 值班 (Gợi ý tự động)
- zh 值勤 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち場についている (Gợi ý tự động)
- ja 部署を守る (Gợi ý tự động)
- en stand guard (Gợi ý tự động)



Babilejo