en to be capable
Bản dịch
- eo kompetenti (Dịch ngược)
- en be competent (Gợi ý tự động)
- ja 適任である (Gợi ý tự động)
- ja 有能である (Gợi ý tự động)
- ja 資格のある(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 権限のある(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 所管である (Gợi ý tự động)
- ja 管轄である (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| be | be | へっ!(の副詞) |
| capable | capable | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo