en to be capable
Bản dịch
- eo kompetenti (Dịch ngược)
- en be competent (Gợi ý tự động)
- ja 適任である (Gợi ý tự động)
- ja 有能である (Gợi ý tự động)
- ja 資格のある(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 権限のある(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 所管である (Gợi ý tự động)
- ja 管轄である (Gợi ý tự động)
eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo