en to be able
Bản dịch
- eo darfi (Dịch ngược)
- eo kapabli (Dịch ngược)
- eo povi (Dịch ngược)
- en be entitled to (Gợi ý tự động)
- en have the right to (Gợi ý tự động)
- ja ~する能力がある (Gợi ý tự động)
- ja ~することができる (Gợi ý tự động)
- en be able to (Gợi ý tự động)
- ja ~する権利がある (Gợi ý tự động)
- ja ~してもよい (Gợi ý tự động)
- ja ~かも知れない (Gợi ý tự động)
- ja ~できる (Gợi ý tự động)
- io darfar (Gợi ý tự động)
- io povar (Gợi ý tự động)
- en can (Gợi ý tự động)
- zh 能 (Gợi ý tự động)
- zh 会 (Gợi ý tự động)
- zh 可以 (Gợi ý tự động)



Babilejo