en to bang
Bản dịch
- eo brufermi (Dịch ngược)
- eo ekbrui (Dịch ngược)
- eo fermegi (Dịch ngược)
- eo ĵetfermi (Dịch ngược)
- eo klakfermi (Dịch ngược)
- eo knali (Dịch ngược)
- eo knaligi (Dịch ngược)
- eo kraki (Dịch ngược)
- ja バタンと閉める (Gợi ý tự động)
- en slam (Gợi ý tự động)
- ja 不意に騒音を出す (Gợi ý tự động)
- ja 騒ぎ出す (Gợi ý tự động)
- en explode (Gợi ý tự động)
- en burst (Gợi ý tự động)
- en make a loud sound (Gợi ý tự động)
- ja 乾いた音を立てる (Gợi ý tự động)
- io krakar (Gợi ý tự động)
- en clap (Gợi ý tự động)
- en crack (Gợi ý tự động)
- en snap (Gợi ý tự động)



Babilejo