en to bandage
Bản dịch
- eo bandaĝi (Dịch ngược)
- eo pansi (Dịch ngược)
- eo vindi (Dịch ngược)
- ja 包帯する (Gợi ý tự động)
- en bind (Gợi ý tự động)
- en dress (Gợi ý tự động)
- ja 手当てをする (Gợi ý tự động)
- ja 処置する (Gợi ý tự động)
- io pansar (Gợi ý tự động)
- en put a band-aid on (Gợi ý tự động)
- ja 布で巻く (Gợi ý tự động)
- ja おむつでくるむ (Gợi ý tự động)
- ja 包帯を巻く (Gợi ý tự động)
- io vindar (Gợi ý tự động)
- en swaddle (Gợi ý tự động)
- en wind (Gợi ý tự động)
- en swathe (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- zh 包扎 (Gợi ý tự động)
- zh 包 (Gợi ý tự động)
- zh 裹 (Gợi ý tự động)



Babilejo