en to balance
Bản dịch
- eo balanci (Dịch ngược)
- eo balanciĝi (Dịch ngược)
- eo egalpezi (Dịch ngược)
- eo egalpezigi (Dịch ngược)
- eo ekvilibrigi (Dịch ngược)
- eo saldi (Dịch ngược)
- eo stabiligi (Dịch ngược)
- eo stabiliĝi (Dịch ngược)
- ja 上下に揺らす (Gợi ý tự động)
- en rock (Gợi ý tự động)
- en swing (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- en nod (Gợi ý tự động)
- zh 上下簸动 (Gợi ý tự động)
- zh 上下摆动 (Gợi ý tự động)
- ja 揺れる (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ動く (Gợi ý tự động)
- en poise (Gợi ý tự động)
- en oscillate (Gợi ý tự động)
- ja ~と釣り合う (Gợi ý tự động)
- ja 釣り合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 均衡をとる (Gợi ý tự động)
- io equilibrar (Gợi ý tự động)
- io equilibrigar (Gợi ý tự động)
- en stabilize (Gợi ý tự động)
- ja 貸借勘定をする (Gợi ý tự động)
- ja 清算する (Gợi ý tự động)
- io saldar (Gợi ý tự động)
- ja 安定させる (Gợi ý tự động)
- en steady (Gợi ý tự động)
- ja 安定する (Gợi ý tự động)



Babilejo