Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to bail

Bản dịch

  • eo ĉerpi (Dịch ngược)
  • ja 汲む (Gợi ý tự động)
  • ja くみ取る (Gợi ý tự động)
  • ja 引き出す (Gợi ý tự động)
  • io cherpar (Gợi ý tự động)
  • en draw (Gợi ý tự động)
  • en excerpt (Gợi ý tự động)
  • en extract (Gợi ý tự động)
  • en spoon (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 吸取 (Gợi ý tự động)
  • zh 汲取 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to bail ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   バー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 222,863 inferencoj, 0.099 CPU-sekundoj en 0.179 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog