en to backspace
Bản dịch
- eo retroigi (Dịch ngược)
- eo retroiri (Dịch ngược)
- eo retroviŝi (Dịch ngược)
- ja 逆行させる (Gợi ý tự động)
- ja 後退させる (Gợi ý tự động)
- ja 後退する (Gợi ý tự động)
- ja 逆行する (Gợi ý tự động)
- io retretar (Gợi ý tự động)
- io retroirar (Gợi ý tự động)
- en back up (Gợi ý tự động)
- en go backward (Gợi ý tự động)
- en recede (Gợi ý tự động)



Babilejo