en to attend
Bản dịch
- eo ĉeesti (Dịch ngược)
- eo flegi (Dịch ngược)
- eo servi (Dịch ngược)
- eo viziti (Dịch ngược)
- ja 出席する (Gợi ý tự động)
- en be present (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- zh 出席 (Gợi ý tự động)
- zh 在场 (Gợi ý tự động)
- ja 看護する (Gợi ý tự động)
- ja 世話をする (Gợi ý tự động)
- ja 面倒をみる (Gợi ý tự động)
- io flegar (Gợi ý tự động)
- en nurse (Gợi ý tự động)
- en tend to (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en take care of (Gợi ý tự động)
- en see to (Gợi ý tự động)
- zh 看护 (Gợi ý tự động)
- zh 护理 (Gợi ý tự động)
- ja 仕える (Gợi ý tự động)
- ja 尽くす (Gợi ý tự động)
- ja 奉仕する (Gợi ý tự động)
- ja 役立つ (Gợi ý tự động)
- ja 使用される (Gợi ý tự động)
- io servar (Gợi ý tự động)
- en serve (Gợi ý tự động)
- en wait on (Gợi ý tự động)
- zh 服务 (Gợi ý tự động)
- zh 为...服务 (Gợi ý tự động)
- zh 有用于 (Gợi ý tự động)
- ja 訪問する (Gợi ý tự động)
- ja 訪れる (Gợi ý tự động)
- ja 行く (Gợi ý tự động)
- ja 通う (Gợi ý tự động)
- ja 登校する (Gợi ý tự động)
- io vizitar (Gợi ý tự động)
- en call on (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en visit (Gợi ý tự động)
- zh 访问 (Gợi ý tự động)
- zh 拜访 (Gợi ý tự động)
- zh 参观 (Gợi ý tự động)
- zh 游览 (Gợi ý tự động)



Babilejo