en to attach
Bản dịch
- eo afiksi (Dịch ngược)
- eo alfiksiĝi (Dịch ngược)
- eo alkroĉi (Dịch ngược)
- eo alligi (Dịch ngược)
- eo fiksi (Dịch ngược)
- eo fiksiĝi (Dịch ngược)
- en put up (Gợi ý tự động)
- ja 接辞(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 添付する (Gợi ý tự động)
- en hitch on (Gợi ý tự động)
- en hook on (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結びつける (Gợi ý tự động)
- en fasten (Gợi ý tự động)
- en moor (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en tie on (Gợi ý tự động)
- en lash (Gợi ý tự động)
- en make fast (Gợi ý tự động)
- ja 固定する (Gợi ý tự động)
- ja 取りつける (Gợi ý tự động)
- ja 据える (Gợi ý tự động)
- ja 定着する (Gợi ý tự động)
- ja 取り決める (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en affix (Gợi ý tự động)
- en secure (Gợi ý tự động)
- en freeze (Gợi ý tự động)
- en latch (Gợi ý tự động)
- zh 将...固定在... (Gợi ý tự động)
- ja 固まる (Gợi ý tự động)
- ja 張りつく (Gợi ý tự động)
- en be stranded (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)



Babilejo