en to assure
Bản dịch
- eo asekuri (Dịch ngược)
- eo certigi (Dịch ngược)
- ja 保険をかける (Gợi ý tự động)
- io asekurar (Gợi ý tự động)
- en insure (Gợi ý tự động)
- en underwrite (Gợi ý tự động)
- zh 保险 (Gợi ý tự động)
- zh 担保 (Gợi ý tự động)
- zh 保障 (Gợi ý tự động)
- ja 断言する (Gợi ý tự động)
- ja 確かめる (Gợi ý tự động)
- en affirm (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en certify (Gợi ý tự động)
- en make certain (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- zh 确定 (Gợi ý tự động)



Babilejo