en to associate
Bản dịch
- eo asocii (Dịch ngược)
- eo asociigi (Dịch ngược)
- eo kuniĝi (Dịch ngược)
- eo unuiĝi (Dịch ngược)
- ja 協会を作る (Gợi ý tự động)
- ja 結合させる (Gợi ý tự động)
- io asociar (Gợi ý tự động)
- ja いっしょになる (Gợi ý tự động)
- ja まとまる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつく (Gợi ý tự động)
- en come together (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)
- en coalesce (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en become joined (Gợi ý tự động)
- ja 一つになる (Gợi ý tự động)
- ja 団結する (Gợi ý tự động)
- ja 同盟する (Gợi ý tự động)



Babilejo